ngoại giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Ngoài ra, hơn nữa: Dùng để bổ sung thêm một thông tin, một yếu tố khác vào những điều vừa được nói đến trước đó. Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề phụ, có chức năng nối ý và mở rộng nội dung.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Lương thực chính là gạo, ngoại giả còn có ngô, khoai, sắn.
- Cô ấy rất giỏi vẽ. Ngoại giả, cô ấy còn có khiếu âm nhạc.
- Công việc chính của anh ấy là giảng dạy. Ngoại giả, anh ấy còn viết sách và nghiên cứu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngoại giả" trong văn viết trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, khảo cứu hoặc văn chương cổ điển hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Tác phẩm này có giá trị về mặt lịch sử. Ngoại giả, nó còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoài ra: Có nghĩa và cách dùng tương tự, nhưng phổ biến và thông dụng hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
- Hơn nữa: Nhấn mạnh việc bổ sung một ý quan trọng hoặc có trọng lượng tương đương.
- Vả lại: Thường dùng để bổ sung một lý do, một luận cứ khác.
- Thêm vào đó: Nhấn mạnh tính chất cộng thêm, bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Ngoài ra
- Hơn nữa
- Vả lại
- Thêm vào đó
- Đồng thời (khi nói về sự việc xảy ra song song)
Lưu ý sử dụng
- "ngoại giả" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, từ "ngoài ra" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
- Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc đầu vế câu, sau dấu phẩy, dấu chấm, hoặc dấu chấm phẩy.
- "ngoại giả" không dùng để nối các ý đối lập (trái nghĩa). Trong trường hợp đó, nên dùng các từ như "tuy nhiên", "nhưng", "thế nhưng".
- Ngoài ra: Lương thực chính là gạo, ngoại giả còn có ngô, khoai, sắn.